Cuộc khủng hoảng quartz — Ngày tận thế của ngành đồng hồ
Cuộc khủng hoảng quartz là chương kịch tính nhất trong lịch sử đồng hồ: trong khoảng mười lăm năm, một công nghệ mới rẻ tiền, siêu chính xác gần như đã phá hủy toàn bộ ngành chế tác đồng hồ Thụy Sĩ. Đó là một bài học cảnh tỉnh về sự đột phá, và một câu chuyện khó tin về sự sống sót và tái sinh.
Điều gì đã châm ngòi cuộc khủng hoảng?
Ngày 25 tháng 12 năm 1969, Seiko trình làng Astron, chiếc đồng hồ đeo tay quartz đầu tiên trên thế giới. Nó trông bình thường, nhưng bên trong nó giữ giờ bằng cách đếm các dao động của một tinh thể thạch anh — một công nghệ chính xác hơn một bậc so với bộ máy cơ tinh xảo nhất.
- Chính xác gấp khoảng mười lần chiếc chronometer Thụy Sĩ tốt nhất
- Rẻ hơn nhiều để sản xuất ở quy mô lớn, không cần lắp ráp thủ công tinh vi
- Không cần lên dây và gần như không cần bảo trì
- Đến năm 1978, quartz đã đưa Seiko trở thành công ty đồng hồ lớn nhất thế giới
Vật lý là không khoan nhượng. Một tinh thể thạch anh dao động ở một tần số chính xác, ổn định, và chia nhỏ tần số đó cho ra việc giữ giờ chính xác đến giây mỗi tháng thay vì giây mỗi ngày. Trước điều đó, nhiều thế kỷ tinh chỉnh cơ khí đột nhiên trông lỗi thời.
Vì sao nó giáng đòn nặng nề vào Thụy Sĩ đến vậy?
Ngành công nghiệp Thụy Sĩ được xây gần như hoàn toàn trên chế tác đồng hồ cơ, với một lực lượng lao động là những nghệ nhân lành nghề và một chuỗi cung ứng các nhà sản xuất linh kiện chuyên biệt. Quartz làm phần lớn chuyên môn đó trở nên vô nghĩa chỉ sau một đêm. Tệ hơn, các hãng Thụy Sĩ thực ra đã góp phần phát minh công nghệ quartz — bộ máy Beta 21 là nỗ lực của một liên minh Thụy Sĩ — nhưng họ đánh giá thấp nó, gạt bỏ nó như một mốt nhất thời và bám vào truyền thống trong khi các hãng Nhật và Mỹ lao lên phía trước. Sự tự mãn làm trầm trọng thêm sự đột phá.
Sự tàn phá tồi tệ đến mức nào?
Sự sụp đổ có quy mô kinh hoàng, moi ruột một ngành công nghiệp quốc gia chỉ trong hơn một thập kỷ.
- Số lao động ngành đồng hồ Thụy Sĩ giảm từ khoảng 90.000 xuống còn khoảng 30.000
- Số công ty đồng hồ Thụy Sĩ co lại từ khoảng 1.600 xuống 600
- Những thương hiệu danh tiếng chông chênh bên bờ vực phá sản, và nhiều hãng biến mất hoàn toàn
- Thị phần của Thụy Sĩ trên thị trường đồng hồ toàn cầu sụp đổ
Cả những thị trấn trong vùng Jura, phụ thuộc vào chế tác đồng hồ qua nhiều thế hệ, đối mặt với sự đổ vỡ kinh tế. Cuộc khủng hoảng không phải một sự suy tàn chậm rãi mà là một cuộc tháo chạy, và đến đầu thập niên 1980, có vẻ như chiếc đồng hồ cơ Thụy Sĩ có thể biến mất hoàn toàn.
Ai đã giải cứu ngành công nghiệp Thụy Sĩ?
Sự cứu rỗi đến từ một nguồn khó ngờ: một chiếc đồng hồ nhựa sặc sỡ. Năm 1983, Nicolas Hayek giúp sáp nhập hai tập đoàn đang thất bại và tung ra Swatch — một chiếc đồng hồ quartz Thụy Sĩ giá phải chăng, hợp thời, chất lượng cao với ít chi tiết hơn nhiều so với một bộ máy thông thường, được sản xuất theo cách tự động hóa có thể thực sự cạnh tranh với các đối thủ châu Á về giá.
- 1983 — Hayek tung ra Swatch, chống quartz bằng quartz
- Lợi nhuận của Swatch ổn định ngành công nghiệp và tài trợ cho sự phục hồi của nó
- Số tiền thu được giúp bảo tồn các thương hiệu cơ dưới một mái nhà, trở thành Swatch Group
Swatch không chỉ bán đồng hồ; nó khôi phục sự tự tin và dòng tiền, mua thời gian cho những hãng sống sót để tự tái tạo.
Đồng hồ cơ đã quay trở lại như thế nào?
Thay vì đánh bại quartz về độ chính xác — một cuộc chiến bất khả — người Thụy Sĩ tái định hình chiếc đồng hồ cơ thành nghệ thuật, di sản và cảm xúc. Đến cuối thập niên 1980 và suốt thập niên 1990, các thương hiệu chuyển hướng dứt khoát sang xa xỉ, định vị các bộ máy cơ hoàn thiện thủ công như những vật thể thủ công và địa vị hơn là công cụ đơn thuần. Nó thành công ngoạn mục. Bài học ở tâm điểm của tất cả là đơn giản: một chiếc đồng hồ quartz dùng một lần chính xác hơn kiệt tác cơ đắt nhất, nên chúng ta đeo đồng hồ cơ vì nghệ thuật, thủ công, di sản và cảm xúc — không bao giờ chỉ vì độ chính xác.
Sự tái định hình đó vẫn định hình cách chúng ta đánh giá đồng hồ ngày nay. Khi một công cụ như AI Watch Identifier ước tính giá trị của một chiếc đồng hồ cơ từ ảnh, giá trị đó phản ánh thủ công và độ được khao khát, không phải độ chính xác giữ giờ — chính nguyên lý mà ngành công nghiệp tái khám phá để sống sót qua trải nghiệm cận kề cái chết của nó. Cuộc khủng hoảng quartz gần như đã kết thúc ngành chế tác đồng hồ Thụy Sĩ, và nghịch lý thay lại khiến nó quý giá hơn bao giờ hết.
Câu hỏi thường gặp
- Cuộc Khủng hoảng Quartz là gì?
- Cuộc Khủng hoảng Quartz là giai đoạn bắt đầu từ năm 1969 khi những chiếc đồng hồ quartz rẻ tiền, độ chính xác cao gần như hủy diệt ngành công nghiệp đồng hồ cơ truyền thống của Thụy Sĩ. Nó bắt đầu khi Seiko trình làng Astron vào ngày 25 tháng 12 năm 1969, một chiếc đồng hồ chính xác hơn khoảng 10 lần so với cỗ máy cơ tốt nhất.
- Cuộc Khủng hoảng Quartz đã gây tổn hại cho ngành chế tác đồng hồ Thụy Sĩ nặng nề đến mức nào?
- Nó thật sự tàn khốc. Số lao động ngành đồng hồ Thụy Sĩ sụp đổ từ khoảng 90.000 xuống 30.000 người, số công ty Thụy Sĩ giảm từ khoảng 1.600 xuống 600, và gần như mọi thương hiệu đều bên bờ vực phá sản trong khoảng 15 năm.
- Ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ đã hồi phục như thế nào?
- Nicolas Hayek ra mắt Swatch giá phải chăng năm 1983, khôi phục sản lượng và dòng tiền. Cuối thập niên 1980, ngành công nghiệp chuyển hướng sang sự xa xỉ và nghề thủ công, và đến thập niên 1990 cuộc phục hưng cơ khí đã diễn ra, tái định vị đồng hồ cơ như nghệ thuật thay vì chỉ là công cụ xem giờ.
- Đồng hồ cơ có kém chính xác hơn quartz không?
- Có, một chiếc Casio quartz 20 USD chính xác hơn một chiếc Patek Philippe 200.000 USD. Người ta đeo đồng hồ cơ vì nghệ thuật, tay nghề, di sản và cảm xúc, chứ không phải vì độ chính xác, đó chính là bài học mà Cuộc Khủng hoảng Quartz đã dạy cho ngành công nghiệp.